1. Bảng giá sửa tủ lạnh thường tại nhà
| HẠNG MỤC | GIÁ SỬA (VNĐ) |
| Sò lạnh | 150.000 – 300.000 |
| Sò nóng | 150.000 – 300.000 |
| Điện trở xả đá | 300.000 – 400.000 |
| Timer xả đá | 400.000 – 500.000 |
| Thermostat (điều nhiệt cơ) | 400.000 – 600.000 |
| Bộ khởi động block (rơ-le + themic/overload + tụ…) | 300.000 – 600.000 |
| Rơ-le tủ lạnh 1 chân | 30 |
| Quạt tủ lạnh cơ (nếu có quạt) | 300.000 – 500.000 |
| Ron (gioăng) cửa – tính theo mét (một số nơi báo theo mét) | 200.000 – 250.000 /m |
| Ron cửa – tính theo cánh (gia đình) | 250.000 – 550.000 /cánh |
| Ron tủ inox/tủ bàn chặt – tính theo mét | 300.000 – 450.000 /m |
| Nạp gas (chỉ nạp) | 300.000 – 700.000 |
|
Bơm/nạp gas theo dung tích (theo lít)
|
<150L: 500.000 – 600.000 |
| 150–300L: 1.000.000 – 1.500.000 | |
| 301–400L: 1.600.000 – 1.800.000 | |
| 401–550L: 2.000.000 – 2.300.000 | |
| >550L: chỉ từ 2.500.000 | |
|
Hàn ống đồng + nạp gas (gói)
|
120–140L: 550.000 – 1.000.000 |
| >140L: 700.000 – 1.400.000 | |
| >140L dùng R600a: 1.200.000 – 1.600.000 | |
|
Thay block (máy nén/lốc)
|
<350L: 1.200.000 – 2.000.000 |
| >350L: 2.000.000 – 3.000.000 | |
| >550L: 2.800.000 – 4.000.000 |
2. Bảng giá sửa tủ lạnh dòng Inverter
| HẠNG MỤC | GIÁ SỬA (VNĐ) |
| Thay cảm biến nhiệt (sensor) | 600.000 – 1.000.000 |
| Sò lạnh / sò nóng | 200.000 – 350.000 |
| Điện trở xả đá | 300.000 – 450.000 |
| Timer xả đá | 400.000 – 600.000 |
| Quạt “tủ dùng board” (quạt dàn/đối lưu, tùy loại) | 500.000 – 1.550.000 |
| Sửa board/bo mạch (Inverter) | 500.000 – 2.200.000 |
| Nạp gas (chỉ nạp) | 300.000 – 700.000 |
| Hàn xì/ xử lý xì + nạp gas (gói) | 750.000 – 1.550.000 |
| Thay block (máy nén) | 1.200.000 – 3.000.000 |
| Thay bo mạch (thay mới) | 850.000 – 3.850.000 |
3. Bảng giá sửa tủ lạnh dòng Side by Side
| HẠNG MỤC | GIÁ SỬA (VNĐ) |
| Vệ sinh tủ Side-by-Side | 485.000 – 550.000 |
| Quạt Side-by-Side | 800.000 – 2.200.000 |
| Sửa board/bo mạch Side-by-Side | 500.000 – 2.200.000 |
| Hàn xì + nạp gas (gói, tủ lớn) | 1.200.000 – 1.550.000 |
| Thay block tủ lớn (>550L) | 2.800.000 – 4.200.000 |
| Sơn cánh Side-by-Side (nếu cần) | 1.800.000 – 2.000.000 |
| Thay van cấp nước điện từ | 550.000 – 950.000 |
| Thay công tắc cần gạt lấy nước/đá (dispenser switch) | 400.000 – 650.000 |
| Mô tơ lật đá (Hitachi Side-by-Side) | 900.000 – 1.500.000 |
| Motor cối xay đá (Hitachi) | 1.500.000 – 3.000.000 |
| Hộp đựng đá (LG Side-by-Side – phụ kiện) | 260 |
